Tội chiếm giữ trái phép tài sản

5/5 - (1 bình chọn)

Luật sư bào chữa Tội chiếm giữ trái phép tài sản

toi chiem giu trai phep tai san

Tội chiếm giữ trái phép tài sản là gì?

Tội chiếm giữ trái phép tài sản là hành vi cố tình không trả lại tài sản cho chủ sở hữu hợp pháp, người quản lý tài sản hoặc không giao nộp cho cơ quan có thẩm quyền khi tài sản bị giao nhầm hoặc do mình tìm được.

Dấu hiệu nhận biết hành vi chiếm giữ trái phép tài sản:

  • Có tài sản: Đối tượng của tội phạm này là tài sản có giá trị vật chất, có thể là tiền, vàng, đồ vật, bất động sản,…
  • Biết tài sản không thuộc quyền sở hữu: Người phạm tội biết rõ tài sản đó không thuộc quyền sở hữu của mình.
  • Cố tình không trả lại: Sau khi được yêu cầu trả lại tài sản, người phạm tội vẫn cố tình không thực hiện.

Các trường hợp thường gặp:

  • Chiếm giữ tiền chuyển nhầm: Khi nhận được số tiền chuyển nhầm, biết rõ đó không phải của mình nhưng vẫn cố tình không trả lại.
  • Chiếm giữ đồ vật tìm được: Nhặt được đồ vật có giá trị nhưng không thông báo, cố tình chiếm làm của riêng.
  • Chiếm giữ tài sản được giao nhầm: Nhận được tài sản do nhầm lẫn nhưng không trả lại cho người có quyền.

Hậu quả pháp lý:

Tùy thuộc vào giá trị tài sản và các tình tiết khác, người phạm tội có thể bị xử lý hành chính hoặc hình sự. Các hình phạt có thể bao gồm:

  • Phạt tiền: Áp dụng đối với các trường hợp chiếm giữ tài sản có giá trị không lớn.
  • Phạt cải tạo không giam giữ: Áp dụng đối với các trường hợp nghiêm trọng hơn.
  • Phạt tù: Áp dụng đối với các trường hợp chiếm giữ tài sản có giá trị lớn hoặc có các tình tiết tăng nặng.
  • Tịch thu tài sản: Nhà nước có quyền tịch thu tài sản do phạm tội mà có được.

Lưu ý:

  • Phân biệt với tội chiếm đoạt: Tội chiếm đoạt có tính chất tích cực hơn, thường đi kèm với hành vi lừa đảo, cướp giật. Còn tội chiếm giữ có tính chất thụ động hơn, chủ yếu là việc cố tình không trả lại tài sản.
  • Bảo vệ quyền sở hữu: Để bảo vệ quyền sở hữu của mình, khi phát hiện tài sản bị chiếm giữ trái phép, bạn nên:
    • Thu thập bằng chứng: Giữ lại hóa đơn, biên lai, giấy tờ liên quan đến tài sản.
    • Thông báo cho cơ quan chức năng: Đến cơ quan công an để trình báo vụ việc.
    • Yêu cầu bồi thường thiệt hại: Người phạm tội phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho người bị hại.

Điều 176. Tội chiếm giữ trái phép tài sản

  • 1. Người nào cố tình không trả lại cho chủ sở hữu, người quản lý hợp pháp hoặc không giao nộp cho cơ quan có trách nhiệm tài sản trị giá từ 10.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng hoặc dưới 10.000.000 đồng nhưng tài sản là di vật, cổ vật bị giao nhầm hoặc do mình tìm được, bắt được, sau khi chủ sở hữu, người quản lý hợp pháp hoặc cơ quan có trách nhiệm yêu cầu được nhận lại tài sản đó theo quy định của pháp luật, thì bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.
  • 2. Phạm tội chiếm giữ tài sản trị giá 200.000.000 đồng trở lên hoặc bảo vật quốc gia, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.

Phân tích cấu thành tội phạm

luat su bao chua toi chiem giu trai phep tai san
  • Chiếm giữ trái phép tài sản là hành vi cố tình không trả lại tài sản cho chủ sở hữu, người quản lý hợp pháp hoặc cho cơ quan có trách nhiệm về tài sản do bị giao nhầm, do tìm được, bắt được sau khi đã có yêu cầu nhận lại tài sản đó.
  • Tội chiếm giữ trái phép tài sản thể hiện bởi một trong các hành vi: cố tình không trả lại tài sản cho chủ sở hữu, không giao nộp cho cơ quan có trách nhiệm sau khi chủ sở hữu, người quản lý hợp pháp hoặc cơ quan có trách nhiệm yêu cầu được nhận lại.

1. Dấu hiệu về mặt khách quan

  • a. Hành vi khách quan của tội chiếm giữ trái phép tài sản
    Trước hết, người phạm tội có được tài sản là do bị giao nhầm, do mình tìm được hoặc bắt được (nhặt được).
    Trong trường hợp bị giao nhầm, cần xác định người phạm tội hoàn toàn không có thủ đoạn nào để bên giao tài sản tưởng nhầm mà giao tài sản cho mình, nếu người phạm tội có thủ đoạn gian dối để bên giao tài sản nhầm mà giao tài sản cho mình thì không phải là bị giao nhầm mà là lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
    Trường hợp tìm được tài sản, trong một số trường hợp cần xác định tài sản mà người phạm tội tìm được là việc tìm kiếm trái phép, nếu việc tìm kiếm đó được phép hoặc Nhà nước không cấm thì tài sản tìm được thuộc quyền sở hữu của người tìm được
    Bắt được (nhặt được) tài sản là trường hợp nhặt được của rơi, theo quan điểm truyền thống đạo đức thì nhặt được của rơi nên trả lại cho người bị mất là người thật thà, được xã hội coi đó là hành vi đẹp. Tuy nhiên bên cạnh đó lại có nhiều người theo quan điểm “cá vào ao ai người đó được” nên mỗi khi nhặt được của rơi thường buộc người bị mất phải “chuộc” và những người bị mất tài sản coi việc chuộc lại tài sản là phải đạo vì dù sao thì tài sản cũng đã bị mất rồi. Bộ luật hình sự quy định hành vi bắt được tài sản phải trả lại cho chủ sở hữu nếu cố tình không trả là hành vi phạm tội cũng là để giáo dục mọi người phát huy truyền thống đạo đức không tham lam nếu tài sản đó không do sức lao động của mình làm ra. Tuy nhiên, pháp luật cũng chỉ quy định bắt được tài sản có giá trị nhất định (từ 50.000.000 đồng trở lên) mà cố tình không trả lại cho chủ sở hữu thì mới là hành vi tội phạm.
    Không trả lại tài sản cho chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp là hành vi cố tình giữ tài sản do bị giao nhầm, do tìm được hoặc bắt được khi đã có yêu cầu của chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản. Có thể người phạm tội thừa nhận tìm được, bắt được nhưng cho rằng tài sản đó thuộc sở hữu của mình, nhưng cũng có thể không thừa nhận là mình đã được giao nhầm, đã tìm được hoặc bắt được, nhất là trường hợp được giao nhầm.
    Yêu cầu nhận lại tài sản bị giao nhầm, do người phạm tội tìm được hoặc bắt được là yêu cầu của chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp tài sản. Nếu chưa có yêu cầu nhận lại tài sản hoặc yêu cầu đó không phải của chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp tài sản thì chưa cấu thành tội phạm tội này.
  • b. Hậu quả của tội chiếm giữ trái phép tài sản
    Hậu quả của tội phạm này là tài sản bị giao nhầm, bị mất, bị rơi không thu hồi được. Tuy nhiên, nếu là tài sản bình thường không phải là cổ vật, vật có giá trị lịch sử, văn hoá thì phải có giá trị từ 50.000.000 đồng trở lên thì mới cấu thành tội phạm này.
    Nếu tài sản là cổ vật, vật có giá trị lịch sử, văn hoá thì không cần phải có giá trị từ 50.000.000 đồng vẫn bị coi là tội phạm

2. Mặt chủ quan của tội phạm

Mặt chủ quan của tội chiếm giữ trái phép tài sản thể hiện ở lỗi cố ý:

  • Động cơ, mục đích: Mục đích của người phạm tội có thể là muốn chiếm đoạt tài sản để sử dụng cá nhân, trục lợi, hoặc vì lý do khác. Tuy nhiên, động cơ và mục đích không phải là yếu tố bắt buộc để cấu thành tội này, mà chỉ cần chứng minh rằng hành vi chiếm giữ tài sản đã xảy ra với lỗi cố ý.
  • Lỗi cố ý: Người phạm tội có ý thức rõ ràng về việc mình đang chiếm giữ tài sản của người khác và biết rằng hành vi đó là trái pháp luật, nhưng vẫn cố tình thực hiện. Có hai dạng lỗi cố ý:
  • Cố ý trực tiếp: Người phạm tội mong muốn và biết rõ hành vi của mình là chiếm giữ trái phép tài sản.

Cố ý gián tiếp: Người phạm tội tuy không mong muốn nhưng vẫn để mặc cho hành vi chiếm giữ trái phép xảy ra.

  • Cũng như đối với tội có tính chất chiếm đoạt, tội chiếm giữ trái phép tài sản cũng được thực hiện do cố ý. Mục đích của người phạm tội là mong muốn giữ bằng được tài sản do bị giao nhầm, tìm được hoặc bắt được. Ngoài mục đích này, người phạm tội không có mục đích nào khác và mục đích này cũng là dấu hiệu bắt buộc của cấu thành tội phạm.

3. Dấu hiệu về mặt chủ thể

  • Chủ thể của tội phạm cũng tương tự như đối với tội xâm phạm sở hữu khác. Tuy nhiên, người phạm tội từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi không phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm này, vì tội phạm này có hai khoản nhưng không có trường hợp nào quy định là tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.

4. Dấu hiệu về mặt khách thể

  • Khách thể của tội chiếm giữ trái phép tài sản cũng tương tự như các tội có tính chất chiếm đoạt khác, nhưng tội chiếm giữ trái phép tài sản, không xâm phạm đến quan hệ nhân thân mà chỉ xâm phạm đến quan hệ sở hữu, đây cũng là một điểm khác với các tội có tính chất chiếm đoạt như cướp tài sản, tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản, tội cướp giật tài sản, đặc điểm này được thể hiện trong cấu thành tội chiếm giữ trái phép tài sản nhà làm luật không quy định thiệt hại về tính mạng, sức khoẻ là tình tiết định khung hình phạt.Vì vậy, nếu sau khi đã chiếm giữ được tài sản, người phạm tội bị đòi lại tài sản mà có hành vi dũng vũ lực, gây chết người hoặc gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác thì tuỳ từng trường hợp cụ thể mà người phạm tội còn phải bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội giết người hoặc tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác.

5. Hình phạt

Theo quy định của Bộ luật Hình sự, tội chiếm giữ trái phép tài sản có thể bị xử lý với các mức hình phạt khác nhau, tùy thuộc vào tính chất, mức độ nghiêm trọng của hành vi và giá trị tài sản bị chiếm giữ. Hình phạt có thể bao gồm phạt tiền, cải tạo không giam giữ, hoặc phạt tù.

6. Căn cứ pháp lý

Tội chiếm giữ trái phép tài sản được quy định trong Bộ luật Hình sự Việt Nam. Các quy định chi tiết về tội này được nêu rõ tại Điều 176 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017.

Kết luận

Tội chiếm giữ trái phép tài sản là hành vi xâm phạm quyền sở hữu hợp pháp của người khác, gây thiệt hại về tài sản và làm mất trật tự xã hội. Việc xử lý nghiêm khắc hành vi này nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của các chủ sở hữu tài sản và duy trì sự công bằng trong xã hội.

Dịch vụ luật sư bào chữa Tội chiếm giữ trái phép tài sản

dich vu luat su thue luat su gioi

Dịch vụ luật sư bào chữa trong các vụ án liên quan đến tội chiếm giữ trái phép tài sản là một trong những dịch vụ quan trọng mà các công ty luật, đặc biệt là PHULAWYERS, cung cấp. Các luật sư bào chữa sẽ hỗ trợ và đại diện cho bị can, bị cáo trong quá trình điều tra, truy tố, và xét xử liên quan đến hành vi chiếm giữ trái phép tài sản.

Vai Trò của Luật Sư Bào Chữa trong Tội Chiếm Giữ Trái Phép Tài Sản

  1. Tư Vấn Pháp Lý:
    • Giải thích rõ ràng quyền lợi và nghĩa vụ của thân chủ trong quá trình tố tụng.
    • Phân tích các quy định pháp luật liên quan đến tội chiếm giữ trái phép tài sản, giúp thân chủ hiểu rõ cấu thành tội phạm và những hệ quả pháp lý.
  2. Đại Diện Thân Chủ:
    • Luật sư sẽ đại diện thân chủ trong quá trình làm việc với các cơ quan điều tra, viện kiểm sát, và tòa án.
    • Tham gia các buổi hỏi cung, lấy lời khai, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của thân chủ trước những hành vi có thể vi phạm quy trình tố tụng.
  3. Xây Dựng Chiến Lược Bào Chữa:
    • Dựa trên hồ sơ vụ án, luật sư sẽ phân tích, thu thập chứng cứ, và xây dựng chiến lược bào chữa nhằm bảo vệ quyền lợi tốt nhất cho thân chủ.
    • Nếu có căn cứ cho thấy hành vi không đủ yếu tố cấu thành tội phạm, luật sư sẽ đấu tranh để bảo vệ thân chủ khỏi bị kết tội oan.
  4. Tham Gia Phiên Tòa:
    • Luật sư sẽ đại diện thân chủ tại phiên tòa, trình bày các lập luận bào chữa, phản biện lại các chứng cứ buộc tội từ phía cơ quan công tố.
    • Đề xuất mức án phù hợp hoặc yêu cầu miễn trách nhiệm hình sự nếu có căn cứ pháp lý rõ ràng.
  5. Giảm Nhẹ Hình Phạt:
    • Trong trường hợp thân chủ nhận tội, luật sư sẽ giúp chuẩn bị các tình tiết giảm nhẹ, như thái độ hợp tác, hoàn trả tài sản chiếm giữ, hoặc bồi thường thiệt hại, nhằm giảm mức hình phạt đối với thân chủ.

Tại Sao Nên Chọn Dịch Vụ Luật Sư Bào Chữa của PHULAWYERS?

  • Kinh nghiệm chuyên sâu: PHULAWYERS có đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong việc bào chữa các vụ án hình sự, đặc biệt là các vụ liên quan đến chiếm giữ trái phép tài sản.
  • Chiến lược bào chữa hiệu quả: Các luật sư tại PHULAWYERS luôn chú trọng đến việc xây dựng chiến lược bào chữa một cách kỹ lưỡng, tận dụng tối đa các tình tiết có lợi cho thân chủ.
  • Cam kết bảo vệ quyền lợi: Luật sư của PHULAWYERS cam kết bảo vệ quyền lợi hợp pháp và tối đa hóa kết quả tốt nhất cho thân chủ trong quá trình tố tụng.

Kết Luận

Dịch vụ luật sư bào chữa tội chiếm giữ trái phép tài sản của PHULAWYERS là lựa chọn tin cậy giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của thân chủ. Với kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn, và cam kết bảo vệ quyền lợi tối đa, PHULAWYERS sẽ đồng hành cùng thân chủ trong suốt quá trình tố tụng để đảm bảo kết quả tốt nhất.

GIỚI THIỆU CHUYÊN TRANG LUẬT SƯ HÌNH SỰ
luat su gioi tphcm

dịch vụ luật sư BÀO CHỮA HÌNH SỰ

hotline 0922 822 466

Lên đầu trang
Gọi luật sư