Quy định về Pháp nhân thương mại phạm tội

Pháp nhân thương mại là gì?
Pháp nhân thương mại (FNTM) là một khái niệm pháp lý chỉ các tổ chức kinh doanh có tư cách pháp nhân, như công ty TNHH, công ty cổ phần, v.v. Theo pháp luật Việt Nam, FNTM không chỉ người tự nhiên mới có thể thực hiện hành vi phạm tội mà FNTM cũng có thể phạm tội.
Pháp nhân thương mại là các tổ chức có tư cách pháp lý độc lập, được thành lập và hoạt động với mục đích kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ có tính thương mại. Quy định về pháp nhân thương mại phạm tội được quy định tại Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) của Việt Nam, với những điểm chính sau:
1. Phạm vi pháp nhân thương mại chịu trách nhiệm hình sự
Theo Điều 75 Bộ luật Hình sự năm 2015, chỉ có pháp nhân thương mại mới có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều này có nghĩa là các tổ chức khác như tổ chức phi thương mại, tổ chức xã hội, tổ chức từ thiện, không thuộc diện chịu trách nhiệm hình sự.
2. Các tội danh pháp nhân thương mại có thể phạm phải
Pháp nhân thương mại chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các tội danh cụ thể mà luật quy định, bao gồm:
- Các tội phạm về môi trường.
- Các tội phạm liên quan đến thuế, tài chính, kế toán.
- Các tội phạm liên quan đến sở hữu trí tuệ.
- Các tội phạm về kinh doanh đa cấp.
- Các tội phạm liên quan đến chứng khoán và thị trường chứng khoán.
- Các tội phạm khác do luật định.
- Danh mục các tội phạm mà FNTM có thể phạm phải khá rộng, bao gồm:
- Các tội kinh tế: Lừa đảo chiếm đoạt tài sản, trốn thuế, gian lận thương mại, cạnh tranh không lành mạnh,…
- Các tội liên quan đến môi trường: Gây ô nhiễm môi trường, khai thác tài nguyên trái phép,…
- Các tội khác: Tùy thuộc vào quy định của pháp luật, FNTM có thể phạm phải các tội khác như hối lộ, tham nhũng,…
3. Điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự
Pháp nhân thương mại chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự khi có đủ các điều kiện sau đây:
- Hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân.
- Hành vi phạm tội được thực hiện vì lợi ích của pháp nhân.
- Hành vi phạm tội được thực hiện có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân.
- Hành vi phạm tội được thực hiện trong quá trình hoạt động của pháp nhân.
- Để một FNTM bị truy cứu trách nhiệm hình sự, phải hội đủ các điều kiện sau:
- Hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh FNTM: Có nghĩa là hành vi đó được thực hiện dưới danh nghĩa của công ty, có sử dụng các tài sản, nguồn lực của công ty.
- Hành vi phạm tội được thực hiện vì lợi ích của FNTM: Hành vi đó nhằm mục đích thu lợi hoặc bảo vệ lợi ích của công ty.
- Có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của FNTM: Có quyết định của người đại diện theo pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền của công ty.
- Chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự: Thời hiệu này phụ thuộc vào tính chất và mức độ nghiêm trọng của tội phạm.
4. Các hình phạt đối với pháp nhân thương mại phạm tội
Theo Điều 33 Bộ luật Hình sự, pháp nhân thương mại phạm tội có thể bị áp dụng một trong các hình phạt sau:
- Phạt tiền: Đây là hình phạt chính, áp dụng đối với hầu hết các tội phạm mà pháp nhân thương mại phạm phải.
- Đình chỉ hoạt động có thời hạn: Pháp nhân có thể bị đình chỉ một phần hoặc toàn bộ hoạt động kinh doanh có thời hạn, tùy vào mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội.
- Đình chỉ hoạt động vĩnh viễn: Đối với những trường hợp phạm tội nghiêm trọng, pháp nhân có thể bị đình chỉ hoạt động vĩnh viễn.
- Cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định hoặc cấm huy động vốn: Pháp nhân có thể bị cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực cụ thể hoặc cấm huy động vốn trong một khoảng thời gian nhất định.
- Khi bị kết tội, FNTM có thể bị áp dụng các hình phạt sau:
- Phạt tiền: Đây là hình phạt phổ biến nhất, mức phạt tùy thuộc vào tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội.
- Buộc khắc phục hậu quả: FNTM phải bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả do hành vi phạm tội gây ra.
- Thu hồi tài sản: Nhà nước có quyền thu hồi tài sản có được do thực hiện hành vi phạm tội.
- Phân tán, giải thể: Trong trường hợp vi phạm pháp luật nghiêm trọng, FNTM có thể bị phân tán hoặc giải thể.
5. Trách nhiệm của cá nhân trong pháp nhân thương mại phạm tội
Ngoài trách nhiệm hình sự của pháp nhân, các cá nhân như giám đốc, chủ tịch, các thành viên trong ban quản lý pháp nhân thương mại cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu có hành vi vi phạm pháp luật.
Như vậy, pháp nhân thương mại có thể chịu trách nhiệm hình sự độc lập và phải gánh chịu các hình phạt tương ứng với hành vi phạm tội, nhằm đảm bảo tính công bằng và nghiêm minh của pháp luật.
Ý nghĩa của việc quy định FNTM chịu trách nhiệm hình sự
Việc quy định FNTM chịu trách nhiệm hình sự có ý nghĩa rất quan trọng:
- Đảm bảo công bằng: Mọi chủ thể tham gia vào hoạt động kinh doanh đều phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.
- Răn đe các hành vi vi phạm pháp luật: Ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật trong hoạt động kinh doanh.
- Bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan: Bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng, nhà đầu tư và xã hội.
Lưu ý:
- Trách nhiệm của người có hành vi phạm tội: Bên cạnh trách nhiệm của FNTM, người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội cũng phải chịu trách nhiệm hình sự cá nhân.
- Tư vấn pháp lý: Khi FNTM vướng vào các vấn đề pháp lý, cần có sự tư vấn của luật sư để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Điều 74. Áp dụng quy định của Bộ luật hình sự đối với pháp nhân thương mại phạm tội.
- Pháp nhân thương mại phạm tội phải chịu trách nhiệm hình sự theo những quy định của Chương này; theo quy định khác của Phần thứ nhất của Bộ luật này không trái với quy định của Chương này.

Điều 75. Điều kiện chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại phạm tội.
– 1. Pháp nhân thương mại chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự khi có đủ các điều kiện sau đây:
a) Hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân thương mại;
b) Hành vi phạm tội được thực hiện vì lợi ích của pháp nhân thương mại;
c) Hành vi phạm tội được thực hiện có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân thương mại;
d) Chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 27 của Bộ luật này.
2. Việc pháp nhân thương mại chịu trách nhiệm hình sự không loại trừ trách nhiệm hình sự của cá nhân.
Điều 76. Phạm vi chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại phạm tội.
Pháp nhân thương mại chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về các tội phạm sau đây:
- 1. Điều 188 (tội buôn lậu); Điều 189 (tội vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới); Điều 190 (tội sản xuất, buôn bán hàng cấm); Điều 191 (tội tàng trữ, vận chuyển hàng cấm); Điều 192 (tội sản xuất, buôn bán hàng giả); Điều 193 (tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm); Điều 194 (tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh);
- Điều 195 (tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thức ăn dùng để chăn nuôi, phân bón, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng, vật nuôi); Điều 196 (tội đầu cơ); Điều 200 (tội trốn thuế); Điều 203 (tội in, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước); Điều 209 (tội cố ý công bố thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin trong hoạt động chứng khoán); Điều 210 (tội sử dụng thông tin nội bộ để mua bán chứng khoán); Điều 211 (tội thao túng thị trường chứng khoán);
- Điều 213 (tội gian lận trong kinh doanh bảo hiểm); Điều 216 (tội trốn đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động); Điều 217 (tội vi phạm quy định về cạnh tranh); Điều 225 (tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan); Điều 226 (tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp); Điều 227 (tội vi phạm các quy định về nghiên cứu, thăm dò, khai thác tài nguyên); Điều 232 (tội vi phạm các quy định về khai thác, bảo vệ rừng và quản lý lâm sản); Điều 234 (tội vi phạm quy định về quản lý, bảo vệ động vật hoang dã);
- 2. Điều 235 (tội gây ô nhiễm môi trường); Điều 237 (tội vi phạm phòng ngừa, ứng phó, khắc phục sự cố môi trường); Điều 238 (tội vi phạm quy định về bảo vệ an toàn công trình thủy lợi, đê điều và phòng, chống thiên tai; vi phạm quy định về bảo vệ bờ, bãi sông); Điều 239 (tội đưa chất thải vào lãnh thổ Việt Nam); Điều 242 (tội hủy hoại nguồn lợi thủy sản); Điều 243 (tội hủy hoại rừng); Điều 244 (tội vi phạm quy định về quản lý, bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm); Điều 245 (tội vi phạm các quy định về quản lý khu bảo tồn thiên nhiên); Điều 246 (tội nhập khẩu, phát tán các loài ngoại lai xâm hại).
Dịch vụ Luật sư bào chữa hình sự cho Pháp nhân thương mại phạm tội

Khi doanh nghiệp của bạn đối mặt với cáo buộc vi phạm pháp luật hình sự, việc thuê một luật sư bào chữa hình sự chuyên nghiệp là điều vô cùng cần thiết.
Dịch vụ luật sư bào chữa hình sự cho pháp nhân thương mại phạm tội là một lĩnh vực đặc thù trong ngành luật, đòi hỏi luật sư phải có kiến thức chuyên sâu về cả luật hình sự và luật doanh nghiệp. Dưới đây là các bước cơ bản và dịch vụ chính mà luật sư cung cấp khi bào chữa cho pháp nhân thương mại phạm tội:
1. Tư vấn pháp lý ban đầu
- Phân tích vụ án: Luật sư sẽ xem xét và phân tích các yếu tố liên quan đến hành vi phạm tội của pháp nhân thương mại, từ đó xác định những điểm mạnh và yếu của vụ án.
- Giải thích quyền và nghĩa vụ: Luật sư sẽ tư vấn cho pháp nhân thương mại về quyền và nghĩa vụ của họ theo quy định của pháp luật, bao gồm quyền im lặng, quyền yêu cầu luật sư bào chữa, và các biện pháp bảo vệ pháp nhân trong quá trình tố tụng.
2. Tham gia từ giai đoạn điều tra
- Thu thập chứng cứ: Luật sư sẽ hỗ trợ pháp nhân trong việc thu thập các chứng cứ có lợi để bảo vệ quyền lợi của mình, đồng thời kiểm tra tính hợp pháp của các chứng cứ mà cơ quan điều tra thu thập.
- Tham gia các buổi làm việc với cơ quan điều tra: Luật sư sẽ đại diện cho pháp nhân thương mại trong các buổi làm việc với cơ quan điều tra, đảm bảo quá trình điều tra được thực hiện đúng pháp luật và quyền lợi của pháp nhân được bảo vệ.
3. Bào chữa tại tòa án
- Chuẩn bị hồ sơ bào chữa: Luật sư sẽ soạn thảo các văn bản, tài liệu cần thiết để trình bày trước tòa án, bao gồm các biện pháp phòng vệ và luận điểm bào chữa cho pháp nhân thương mại.
- Trình bày tại phiên tòa: Luật sư sẽ đại diện cho pháp nhân thương mại để trình bày quan điểm, lập luận trước tòa, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của pháp nhân.
- Phản biện các lập luận của Viện kiểm sát: Luật sư sẽ phản biện các luận điểm buộc tội do Viện kiểm sát đưa ra, nhằm làm rõ các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự hoặc tìm cách giảm nhẹ hình phạt cho pháp nhân.
4. Tư vấn sau khi xét xử
- Tư vấn về kháng cáo: Trong trường hợp kết quả xét xử không có lợi, luật sư sẽ tư vấn pháp nhân thương mại về khả năng kháng cáo và hỗ trợ thực hiện các thủ tục kháng cáo.
- Tư vấn về việc thi hành án: Luật sư sẽ hướng dẫn pháp nhân thương mại thực hiện các nghĩa vụ theo bản án đã có hiệu lực pháp luật, bao gồm việc nộp phạt tiền hoặc thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả.
Tại sao cần luật sư bào chữa?
- Hiểu rõ pháp luật doanh nghiệp và hình sự: Luật sư sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan đến hành vi vi phạm, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân.
- Xây dựng chiến lược bào chữa hiệu quả: Dựa trên cơ sở pháp lý và chứng cứ, luật sư sẽ xây dựng một chiến lược bào chữa tối ưu, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp.
- Đại diện doanh nghiệp trong quá trình tố tụng: Luật sư sẽ tham gia vào tất cả các giai đoạn của quá trình tố tụng, từ giai đoạn điều tra đến khi có bản án cuối cùng.
- Giảm thiểu rủi ro: Luật sư sẽ giúp doanh nghiệp tránh những sai lầm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hơn, như bị phạt tiền, tịch thu tài sản, thậm chí là bị giải thể.
Dịch vụ luật sư bào chữa bao gồm:
- Tư vấn pháp luật: Luật sư sẽ tư vấn cho doanh nghiệp về quyền lợi, nghĩa vụ của mình, các thủ tục tố tụng và các vấn đề pháp lý liên quan đến vụ án.
- Tham gia các hoạt động tố tụng: Luật sư sẽ đại diện cho doanh nghiệp trong các phiên tòa, làm việc với cơ quan điều tra, viện kiểm sát và các cơ quan tố tụng khác.
- Xây dựng bản bào chữa: Luật sư sẽ xây dựng bản bào chữa có căn cứ pháp lý rõ ràng, bảo vệ quyền lợi chính đáng của doanh nghiệp.
- Kháng cáo: Nếu bản án sơ thẩm không có lợi cho doanh nghiệp, luật sư sẽ hỗ trợ doanh nghiệp kháng cáo lên cấp tòa phúc thẩm.
Lựa chọn thuê luật sư hình sự
Khi lựa chọn luật sư bào chữa, doanh nghiệp nên lưu ý các yếu tố sau:
- Kinh nghiệm: Ưu tiên lựa chọn luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự, đặc biệt là các vụ án liên quan đến doanh nghiệp.
- Uy tín: Tìm hiểu về uy tín của luật sư thông qua các đánh giá của khách hàng, thành tích trong các vụ án đã tham gia.
- Tính chuyên nghiệp: Luật sư cần có thái độ làm việc chuyên nghiệp, tận tâm và trách nhiệm.
Chi phí dịch vụ
Chi phí dịch vụ luật sư bào chữa hình sự cho doanh nghiệp sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Độ phức tạp của vụ án: Các vụ án có tính chất phức tạp, nhiều tình tiết sẽ có chi phí cao hơn.
- Thời gian làm việc: Số lượng phiên tòa, số lượng giấy tờ cần xử lý sẽ ảnh hưởng đến chi phí.
- Kinh nghiệm của luật sư: Các luật sư có nhiều kinh nghiệm thường có mức phí cao hơn.
Lưu ý
- Tìm hiểu kỹ thông tin về luật sư: Trước khi quyết định lựa chọn, doanh nghiệp nên tìm hiểu kỹ thông tin về luật sư thông qua các kênh thông tin uy tín.
- Ký kết hợp đồng: Khi đã lựa chọn được luật sư, doanh nghiệp nên ký kết hợp đồng dịch vụ để đảm bảo quyền lợi của mình.
- Không tin vào những lời hứa hẹn quá mức: Không có luật sư nào đảm bảo chắc chắn sẽ giúp doanh nghiệp thắng kiện.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp phải vấn đề pháp lý liên quan đến hình sự, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.
GIỚI THIỆU CHUYÊN TRANG LUẬT SƯ CHUYÊN VỀ HÌNH SỰ

dịch vụ luật sư hình sự tphcm
hotline 0922 822 466